phụ trợ

phụ trợ

Máy phát điện đóng vai trò là nguồn điện phụ trợ khi mất điện.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tác dụng hỗ trợ, giúp đỡ thêm cho cái chính: Dùng để chỉ những yếu tố, biện pháp, hoặc công cụ không phải trung tâm nhưng vai trò bổ sung, hỗ trợ cho hoạt động hoặc hệ thống chính.
    • Thuộc về phần phụ, phần thêm vào: Chỉ những thứ mang tính chất bổ trợ, không cơ bản.
  2. Danh từ:

    • Người hoặc vật chức năng hỗ trợ: Chỉ một cá nhân, nhóm người, hoặc phương tiện nhiệm vụ giúp đỡ, phục vụ cho hoạt động chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy đảm nhiệm một vai trò phụ trợ trong dự án. (Vai trò của anh ấy hỗ trợ, không phải chủ chốt.)
    • Chúng ta cần thêm các biện pháp phụ trợ để nâng cao hiệu quả. (Các biện pháp bổ sung để hỗ trợ cho biện pháp chính.)
  • Danh từ:

    • ấy một phụ trợ đắc lực cho giám đốc. ( ấy người hỗ trợ rất hiệu quả.)
    • Máy phát điện đóng vai trò nguồn điện phụ trợ khi mất điện. ( thiết bị hỗ trợ cung cấp điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong quân sự: Chỉ các lực lượng, phương tiện hỗ trợ cho lực lượng tác chiến chính.
    • Pháo binh không quân đóng vai trò phụ trợ cho bộ binh tấn công.
  • Trong ngôn ngữ học: Chỉ các từ loại không thuộc nhóm chính (danh từ, động từ, tính từ), chức năng bổ trợ về ngữ pháp.
    • Các từ như "sẽ", "đã", "bị" được xếp vào nhóm từ phụ trợ.
Biến thể từ liên quan
  • Hỗ trợ (động từ): Giúp đỡ, ủng hộ về sức lực, tinh thần hoặc vật chất.
  • Phụ tá (danh từ): Người giúp việc, thường cho một cấp trên trong công việc hành chính, quản lý.
  • Phụ thuộc (tính từ): Phải dựa vào, chịu sự chi phối của cái khác (khác nghĩa với "phụ trợ").
Từ đồng nghĩa
  • Bổ trợ: Bổ sung, hỗ trợ thêm.
  • Hỗ trợ: Giúp đỡ, tiếp sức.
  • Phụ giúp: Giúp đỡ phần việc phụ.
Từ trái nghĩa
  • Chính yếu: phần chính, quan trọng nhất.
  • Chủ đạo: Đóng vai trò lãnh đạo, chi phối.
  • Cốt lõi: phần trung tâm, bản chất nhất.
Các cụm từ thường gặp
  • Công cụ phụ trợ: Dụng cụ, thiết bị dùng để hỗ trợ công việc.
    • Phần mềm này một công cụ phụ trợ hữu ích cho việc học ngoại ngữ.
  • Nhân viên phụ trợ: Người lao động làm các công việc hỗ trợ, phục vụ.
    • Đội ngũ nhân viên phụ trợ đã chuẩn bị rất chu đáo cho hội nghị.
  • Lực lượng phụ trợ: Nhóm người hoặc đơn vị nhiệm vụ hỗ trợ lực lượng chính.
    • Lực lượng phụ trợ sẵn sàng ứng cứu khi cần.

Từ chứa "phụ trợ"